ki-lô ca-lo

Học thuật
Thân thiện
ki-lô ca-lo

Một quả táo chứa khoảng 52 ki-lô ca-lo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo năng lượng: "ki-lô ca-lo" một đơn vị dùng để đo lượng năng lượng, thường năng lượng trong thức ăn hoặc năng lượng cơ thể tiêu hao. Một ki-lô ca-lo bằng một nghìn ca-lo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một bát phở có thể cung cấp khoảng 500 ki-lô ca-lo.
    • Để giảm cân, bạn cần tiêu hao nhiều ki-lô ca-lo hơn lượng bạn nạp vào.
    • Nhãn dinh dưỡng trên sản phẩm thường ghi hàm lượng ki-lô ca-lo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiêu thụ ki-lô ca-lo": chỉ lượng năng lượng cơ thể sử dụng cho các hoạt động sống vận động.

    • Chạy bộ 30 phút giúp tiêu thụ một lượng lớn ki-lô ca-lo.
  • "Hàm lượng ki-lô ca-lo": lượng năng lượng trong một khẩu phần thức ăn hoặc đồ uống.

    • Hàm lượng ki-lô ca-lo trong nước ngọt ga thường rất cao.
Biến thể từ gần giống
  • Ca-lo (danh từ): đơn vị đo năng lượng nhỏ hơn, bằng 1/1000 ki-lô ca-lo. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học chi tiết.

    • Phản ứng hóa học đó giải phóng 50 ca-lo nhiệt lượng.
  • Năng lượng (danh từ): khái niệm chung chỉ khả năng sinh công, trong đó "ki-lô ca-lo" một đơn vị đo lường cụ thể.

    • Thức ăn cung cấp năng lượng cho cơ thể dưới dạng ki-lô ca-lo.
Từ đồng nghĩa
  • Kcal: ký hiệu viết tắt quốc tế của "ki-lô ca-lo".

    • Một quả chuối chứa khoảng 90 kcal.
  • Calo (theo cách gọi thông thường): trong đời sống hàng ngày, từ "calo" thường được dùng với nghĩa tương đương "ki-lô ca-lo", mặc dù về mặt kỹ thuật không chính xác.

    • ấy luôn tính toán lượng calo trong mỗi bữa ăn.
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngữ cảnh khoa học chính xác, cần phân biệt giữa ca-lo (cal) ki-lô ca-lo (kcal).
  • Trong dinh dưỡng học đời sống hàng ngày ở Việt Nam, từ "calo" thường được hiểu ngầm "ki-lô ca-lo". Tuy nhiên, khi cần sự chính xác, nên dùng cụm từ đầy đủ "ki-lô ca-lo" hoặc ký hiệu "kcal".
ki-lô ca-lo

Một quả táo chứa khoảng 52 ki-lô ca-lo.

  1. () Đơn vị nhiệt lượng bằng l000 ca-lo.