ki-lô ca-lo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo năng lượng: "ki-lô ca-lo" là một đơn vị dùng để đo lượng năng lượng, thường là năng lượng có trong thức ăn hoặc năng lượng mà cơ thể tiêu hao. Một ki-lô ca-lo bằng một nghìn ca-lo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một bát phở bò có thể cung cấp khoảng 500 ki-lô ca-lo.
- Để giảm cân, bạn cần tiêu hao nhiều ki-lô ca-lo hơn lượng bạn nạp vào.
- Nhãn dinh dưỡng trên sản phẩm thường ghi rõ hàm lượng ki-lô ca-lo.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tiêu thụ ki-lô ca-lo": chỉ lượng năng lượng mà cơ thể sử dụng cho các hoạt động sống và vận động.
- Chạy bộ 30 phút giúp tiêu thụ một lượng lớn ki-lô ca-lo.
"Hàm lượng ki-lô ca-lo": lượng năng lượng có trong một khẩu phần thức ăn hoặc đồ uống.
- Hàm lượng ki-lô ca-lo trong nước ngọt có ga thường rất cao.
Biến thể và từ gần giống
Ca-lo (danh từ): đơn vị đo năng lượng nhỏ hơn, bằng 1/1000 ki-lô ca-lo. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học chi tiết.
- Phản ứng hóa học đó giải phóng 50 ca-lo nhiệt lượng.
Năng lượng (danh từ): khái niệm chung chỉ khả năng sinh công, trong đó "ki-lô ca-lo" là một đơn vị đo lường cụ thể.
- Thức ăn cung cấp năng lượng cho cơ thể dưới dạng ki-lô ca-lo.
Từ đồng nghĩa
Kcal: ký hiệu viết tắt quốc tế của "ki-lô ca-lo".
- Một quả chuối chứa khoảng 90 kcal.
Calo (theo cách gọi thông thường): trong đời sống hàng ngày, từ "calo" thường được dùng với nghĩa tương đương "ki-lô ca-lo", mặc dù về mặt kỹ thuật là không chính xác.
- Cô ấy luôn tính toán lượng calo trong mỗi bữa ăn.
Lưu ý sử dụng
- Trong ngữ cảnh khoa học chính xác, cần phân biệt rõ giữa ca-lo (cal) và ki-lô ca-lo (kcal).
- Trong dinh dưỡng học và đời sống hàng ngày ở Việt Nam, từ "calo" thường được hiểu ngầm là "ki-lô ca-lo". Tuy nhiên, khi cần sự chính xác, nên dùng cụm từ đầy đủ "ki-lô ca-lo" hoặc ký hiệu "kcal".
- (lý) Đơn vị nhiệt lượng bằng l000 ca-lo.